稚筆 zhì bǐ · trĩ bút Hán Việt: trĩ bút · Pinyin: zhì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 稚 (trĩ) + 筆 (bút)Pinyinzhì bǐHán Việttrĩ bútCấu tạo稚 + 筆 · trĩ + bút nghĩa thành phần: trĩ + bút