稚老

zhì lǎo trĩ lão

Hán Việt: trĩ lão · Pinyin: zhì lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"穉老"; 老幼;老人与孩子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"穉老"。 2.老幼;老人与孩子。