稚耋

zhì dié trĩ điệt

Hán Việt: trĩ điệt · Pinyin: zhì dié

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老少;老人与幼儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老少;老人与幼儿。