稚蕊 zhì ruǐ · trĩ nhị Hán Việt: trĩ nhị · Pinyin: zhì ruǐ Tổng quan Cấu tạo: 稚 (trĩ) + 蕊 (nhị)Pinyinzhì ruǐHán Việttrĩ nhịCấu tạo稚 + 蕊 · trĩ + nhị nghĩa thành phần: trĩ + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嫩蕊;新长出来的花蕊。Tân Hoa Tự Điển 1.嫩蕊;新长出来的花蕊。