稚藐

zhì miǎo trĩ miểu

Hán Việt: trĩ miểu · Pinyin: zhì miǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (miểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼小;弱小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼小;弱小。