稚虫

zhì chóngtrĩ trùng

Hán Việt: trĩ trùng · Pinyin: zhì chóng

Tổng quan

ấu trùng

Cấu tạo: 稚 (trĩ) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con nhộng
  • Cihui giai đoạn phát triển của côn trùng
  • Tần suất từ ấu trùng , con nhộng , giai đoạn phát triển của côn trùng
  • Biên soạn 稚蟲 hìchóng n. <zoo.> naiad

Eng

  • Cihui naiad; larva; developmental stage of insect
  • Tần suất từ 稚蟲 hìchóng n. <zoo.> naiad

Từ liên quan

Gần nghĩa

稚女 · 稚嫩 · 稚子 · 稚弱 · 稚拙 · 稚气 · 虫儿 · 虫卵