稚蜂 zhì fēng · trĩ phong Hán Việt: trĩ phong · Pinyin: zhì fēng Tổng quan Cấu tạo: 稚 (trĩ) + 蜂 (phong)Pinyinzhì fēngHán Việttrĩ phongCấu tạo稚 + 蜂 · trĩ + phong nghĩa thành phần: trĩ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"穉蜂"; 蜂名;小蜂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"穉蜂"。 2.蜂名;小蜂。