稚語

zhì yǔ trĩ ngữ

Hán Việt: trĩ ngữ · Pinyin: zhì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trĩ) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"稚语"; 小孩的话。亦谓语言﹑文字的表达幼稚不老练。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"稚语"。 2.小孩的话。亦谓语言﹑文字的表达幼稚不老练。