稚貝 trĩ bối Hán Việt: trĩ bối Tổng quan Cấu tạo: 稚 (trĩ) + 貝 (bối)Hán Việttrĩ bốiCấu tạo稚 + 貝 · trĩ + bối nghĩa thành phần: trĩ + bối Nghĩa EngCihui 稚貝 zhìbèi n. juvenile mollusk