稚齒
trĩ xỉ
Hán Việt: trĩ xỉ · Pinyin: zhì chǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 少年。南朝齊.王融〈三月三日曲水詩序〉:「耆年闕市井之游,稚齒豐車馬之好。」
Eng
- Cihui 稚齒 zhìchǐ n. young people; children; toddlers
Hán Việt: trĩ xỉ · Pinyin: zhì chǐ