棱侧 lăng trắc Hán Việt: lăng trắc Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 侧 (trắc)Hán Việtlăng trắcCấu tạo棱 + 侧 · lăng + trắc nghĩa thành phần: lăng + trắc