棱撑 lăng xanh Hán Việt: lăng xanh Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 撑 (xanh)Hán Việtlăng xanhCấu tạo棱 + 撑 · lăng + xanh nghĩa thành phần: lăng + xanh