稜柱

léng zhù lăng trụ

Hán Việt: lăng trụ · Pinyin: léng zhù

Tổng quan

lăng trụ

Cấu tạo: (lăng) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lăng trụ
  • Cihui lăng trụ lăng trụ ☆Hình ống, có nhiều mặt, nhiều cạnh, cũng gọi là Giác trụ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两个底面是平行的全等多边形,侧面都是平行四边形的多面体。

Eng

  • CC-CEDICT prism
  • Cihui prism