棱棱挣挣 lăng lăng tránh tránh Hán Việt: lăng lăng tránh tránh Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 棱 (lăng) + 挣 (tránh) + 挣 (tránh)Hán Việtlăng lăng tránh tránhCấu tạo棱 + 棱 + 挣 + 挣 · lăng + lăng + tránh + tránh nghĩa thành phần: lăng + lăng + tránh + tránh