棱棱砺砺 lăng lăng lệ lệ Hán Việt: lăng lăng lệ lệ Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 棱 (lăng) + 砺 (lệ) + 砺 (lệ)Hán Việtlăng lăng lệ lệCấu tạo棱 + 棱 + 砺 + 砺 · lăng + lăng + lệ + lệ nghĩa thành phần: lăng + lăng + lệ + lệ