棱钱 lăng tiễn Hán Việt: lăng tiễn Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 钱 (tiễn)Hán Việtlăng tiễnCấu tạo棱 + 钱 · lăng + tiễn nghĩa thành phần: lăng + tiễn