稟令

bǐng lìng bẩm lệnh

Hán Việt: bẩm lệnh · Pinyin: bǐng lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (lệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接受命令。《書經.說命上》:「王言惟作命不言,臣下罔攸稟令。」也作「稟命」。