稟假 bǐng jiǎ·bẩm giả Hán Việt: bẩm giả · Pinyin: bǐng jiǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓俸给及借贷。 Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 假 (giả)Pinyinbǐng jiǎHán Việtbẩm giảCấu tạo稟 + 假 · bẩm + giả nghĩa thành phần: bẩm + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dự chi Từ liên quan Gần nghĩa假人 · 假仙 · 假令 · 假體 · 假作 · 假使 · 假借 · 假像