稟假

bǐng jiǎ bẩm giả

Hán Việt: bẩm giả · Pinyin: bǐng jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ự chi. Tính trước việc tiêu pha. bẩm giả bẩm giả ☆Dự chi. Tính trước việc tiêu pha.