禀具 bẩm cụ Hán Việt: bẩm cụ Tổng quan bẩm cụ (術語)受具足戒也。☸ Cấu tạo: 禀 (bẩm) + 具 (cụ)Hán Việtbẩm cụCấu tạo禀 + 具 · bẩm + cụ nghĩa thành phần: bẩm + cụ Nghĩa ViệtCihui bẩm cụ (術語)受具足戒也。☸