稟化 bǐng huà · bẩm hóa Hán Việt: bẩm hóa · Pinyin: bǐng huà Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 化 (hóa)Pinyinbǐng huàHán Việtbẩm hóaCấu tạo稟 + 化 · bẩm + hóa nghĩa thành phần: bẩm + hóa