禀恤 bẩm tuất Hán Việt: bẩm tuất Tổng quan Cấu tạo: 禀 (bẩm) + 恤 (tuất)Hán Việtbẩm tuấtCấu tạo禀 + 恤 · bẩm + tuất nghĩa thành phần: bẩm + tuất