稟問 bǐng wèn · bẩm vấn Hán Việt: bẩm vấn · Pinyin: bǐng wèn Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 問 (vấn)Pinyinbǐng wènHán Việtbẩm vấnCấu tạo稟 + 問 · bẩm + vấn nghĩa thành phần: bẩm + vấn