稟形 bǐng xíng · bẩm hình Hán Việt: bẩm hình · Pinyin: bǐng xíng Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 形 (hình)Pinyinbǐng xíngHán Việtbẩm hìnhCấu tạo稟 + 形 · bẩm + hình nghĩa thành phần: bẩm + hình