稟懼 bǐng jù · bẩm cụ Hán Việt: bẩm cụ · Pinyin: bǐng jù Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 懼 (cụ)Pinyinbǐng jùHán Việtbẩm cụCấu tạo稟 + 懼 · bẩm + cụ nghĩa thành phần: bẩm + cụ