稟才 bǐng cái · bẩm tài Hán Việt: bẩm tài · Pinyin: bǐng cái Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 才 (tài)Pinyinbǐng cáiHán Việtbẩm tàiCấu tạo稟 + 才 · bẩm + tài nghĩa thành phần: bẩm + tài