稟控 bǐng kòng · bẩm khống Hán Việt: bẩm khống · Pinyin: bǐng kòng Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 控 (khống)Pinyinbǐng kòngHán Việtbẩm khốngCấu tạo稟 + 控 · bẩm + khống nghĩa thành phần: bẩm + khống