稟明

bǐng míng bẩm minh

Hán Việt: bẩm minh · Pinyin: bǐng míng

Tổng quan

báo cáo: tường trình/tường thuật

Cấu tạo: (bẩm) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo cáo: tường trình/tường thuật
  • Cihui báo cáo; tường trình; tường thuật。稟告說明。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下屬對上級說明。《初刻拍案驚奇》卷一二:「事出無奈,只得且去,得便就來。或者稟明父親,逕來接你,也未可知。」

Eng

  • Cihui 稟明 ǐngmíng v. explain or clarify sth. (to superior)