稟法 bǐng fǎ · bẩm pháp Hán Việt: bẩm pháp · Pinyin: bǐng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 法 (pháp)Pinyinbǐng fǎHán Việtbẩm phápCấu tạo稟 + 法 · bẩm + pháp nghĩa thành phần: bẩm + pháp