稟牆 bǐng qiáng · bẩm tường Hán Việt: bẩm tường · Pinyin: bǐng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 牆 (tường)Pinyinbǐng qiángHán Việtbẩm tườngCấu tạo稟 + 牆 · bẩm + tường nghĩa thành phần: bẩm + tường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 正門外用來遮蔽、裝飾用的短牆,多飾有圖案和文字。元.孟漢卿《魔合羅》第三折:「則見稟牆外一個待報的犯婦,不知為甚麼,好是淒慘也呵!」