稟生 bǐng shēng · bẩm sanh Hán Việt: bẩm sanh · Pinyin: bǐng shēng Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 生 (sanh)Pinyinbǐng shēngHán Việtbẩm sanhCấu tạo稟 + 生 · bẩm + sanh nghĩa thành phần: bẩm + sanh Nghĩa ViệtCihui ó sẵn từ lúc chào đời. bẩm sinh bẩm sinh ☆Có sẵn từ lúc chào đời.