稟畏 bǐng wèi · bẩm úy Hán Việt: bẩm úy · Pinyin: bǐng wèi Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 畏 (úy)Pinyinbǐng wèiHán Việtbẩm úyCấu tạo稟 + 畏 · bẩm + úy nghĩa thành phần: bẩm + úy