稟知 bǐng zhī · bẩm tri Hán Việt: bẩm tri · Pinyin: bǐng zhī Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 知 (tri)Pinyinbǐng zhīHán Việtbẩm triCấu tạo稟 + 知 · bẩm + tri nghĩa thành phần: bẩm + tri