稟秀 bǐng xiù · bẩm tú Hán Việt: bẩm tú · Pinyin: bǐng xiù Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 秀 (tú)Pinyinbǐng xiùHán Việtbẩm túCấu tạo稟 + 秀 · bẩm + tú nghĩa thành phần: bẩm + tú