稟筭 bǐng suàn · bẩm toán Hán Việt: bẩm toán · Pinyin: bǐng suàn Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 筭 (toán)Pinyinbǐng suànHán Việtbẩm toánCấu tạo稟 + 筭 · bẩm + toán nghĩa thành phần: bẩm + toán