稟粹 bǐng cuì · bẩm túy Hán Việt: bẩm túy · Pinyin: bǐng cuì Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 粹 (túy)Pinyinbǐng cuìHán Việtbẩm túyCấu tạo稟 + 粹 · bẩm + túy nghĩa thành phần: bẩm + túy