稟聖 bǐng shèng · bẩm thánh Hán Việt: bẩm thánh · Pinyin: bǐng shèng Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 聖 (thánh)Pinyinbǐng shèngHán Việtbẩm thánhCấu tạo稟 + 聖 · bẩm + thánh nghĩa thành phần: bẩm + thánh