稟復
bẩm phục
Hán Việt: bẩm phục · Pinyin: bǐng fù
Tổng quan
báo cáo lại (với cấp trên)
Nghĩa
Việt
- Cihui báo cáo lại (với cấp trên)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 下屬對上級回覆。《三國演義》第二一回:「吾面過君,又蒙丞相鈞語。今別無他議,公可速回,為我稟覆丞相。」也作「稟復」。
Eng
- Cihui to report back (to a superior)