稟見

bǐng jiàn bẩm kiến

Hán Việt: bẩm kiến · Pinyin: bǐng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (kiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下屬謁見長官。《二刻拍案驚奇》卷四:「舊治下雲南貢生張寅稟見。」《文明小史》第三八回:「卑職自從接了印,就到外國總督處稟見,未蒙賞見,只得罷了。」

Eng

  • Cihui 稟見 ǐngjiàn f.e. <court.> call on (one's superior)