稟貸 bǐng dài · bẩm thải Hán Việt: bẩm thải · Pinyin: bǐng dài Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 貸 (thải)Pinyinbǐng dàiHán Việtbẩm thảiCấu tạo稟 + 貸 · bẩm + thải nghĩa thành phần: bẩm + thải