稟賜 bǐng cì · bẩm tứ Hán Việt: bẩm tứ · Pinyin: bǐng cì Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 賜 (tứ)Pinyinbǐng cìHán Việtbẩm tứCấu tạo稟 + 賜 · bẩm + tứ nghĩa thành phần: bẩm + tứ