稟陳

bẩm trần

Hán Việt: bẩm trần

Tổng quan

Cấu tạo: (bẩm) + (trần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下對上陳述。如:「你向總經理稟陳上個月的業務概況了嗎?」

Eng

  • Cihui 稟陳 bǐngchén v. <trad.> report to a superior