稟靈 bǐng líng · bẩm linh Hán Việt: bẩm linh · Pinyin: bǐng líng Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 靈 (linh)Pinyinbǐng língHán Việtbẩm linhCấu tạo稟 + 靈 · bẩm + linh nghĩa thành phần: bẩm + linh