稟餼 bǐng xì · bẩm hí Hán Việt: bẩm hí · Pinyin: bǐng xì Tổng quan Cấu tạo: 稟 (bẩm) + 餼 (hí)Pinyinbǐng xìHán Việtbẩm híCấu tạo稟 + 餼 · bẩm + hí nghĩa thành phần: bẩm + hí