稠疊 trù điệp Hán Việt: trù điệp Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 疊 (điệp)Hán Việttrù điệpCấu tạo稠 + 疊 · trù + điệp nghĩa thành phần: trù + điệp Nghĩa EngCihui 稠疊 hóudié n. overlapping