稠呼呼 chóu hū hū · trù hô hô Hán Việt: trù hô hô · Pinyin: chóu hū hū Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 呼 (hô) + 呼 (hô)Pinyinchóu hū hūHán Việttrù hô hôCấu tạo稠 + 呼 + 呼 · trù + hô + hô nghĩa thành phần: trù + hô + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓厚貌。Tân Hoa Tự Điển 1.浓厚貌。