稠墨 chóu mò · trù mặc Hán Việt: trù mặc · Pinyin: chóu mò Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 墨 (mặc)Pinyinchóu mòHán Việttrù mặcCấu tạo稠 + 墨 · trù + mặc nghĩa thành phần: trù + mặc