稠富 trù phú Hán Việt: trù phú Tổng quan Đông đúc giàu có Cấu tạo: 稠 (trù) + 富 (phú)Hán Việttrù phúTừ loạitínhCấu tạo稠 + 富 · trù + phú nghĩa thành phần: trù + phú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giàu có Từ liên quan Gần nghĩa富丽 · 富于 · 富人 · 富余 · 富养 · 富农 · 富厚 · 富县