稠度

chóu dùtrù độ

Hán Việt: trù độ · Pinyin: chóu dù

Tổng quan

độ đặc; độ chắc

Cấu tạo: 稠 (trù) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ đặc
  • VietPhrases độ chắc
  • Biên soạn 稠度 chóudù n. body; consistency; denseness

Eng

  • JMdict consistency
  • Cihui 稠度 chóudù n. body; consistency; denseness

Đức

  • Handedict Zähflüssigkeit

ja

  • JMdict 稠度(ちょうど)

Từ liên quan

Gần nghĩa

度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏