稠度
trù độ
Hán Việt: trù độ · Pinyin: chóu dù
Tổng quan
độ đặc: độ chắc
Nghĩa
Việt
- Cihui độ đặc: độ chắc
Eng
- Cihui 稠度 chóudù n. body; consistency; denseness
ja
- JMdict consistency
Hán Việt: trù độ · Pinyin: chóu dù
độ đặc: độ chắc