稠掩掩

chóu yǎn yǎn trù yểm yểm

Hán Việt: trù yểm yểm · Pinyin: chóu yǎn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (yểm) + (yểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密集而隐约无光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.密集而隐约无光。