稠李 chóuli · trù lí Hán Việt: trù lí · Pinyin: chóuli Tổng quan Cấu tạo: 稠 (trù) + 李 (lí)PinyinchóuliHán Việttrù líCấu tạo稠 + 李 · trù + lí nghĩa thành phần: trù + lí Nghĩa EngCihui bird cherry